- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 24/03/1964 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Chấp (bình thường)
- Sao
- Dực (hung)
Lịch âm ngày 24/03/1964
Thứ ba, ngày 24 tháng 3 năm 1964 dương lịch là ngày 11 tháng 2 năm Giáp Thìn. Ngày Nhâm Thân, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 12 | 25 13 | 26 14 | 27 15 | 28 16 | 29 17 | 1 18 |
| 2 19 | 3 20 | 4 21 | 5 Kinh trập 22 | 6 23 | 7 24 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 25 |
| 9 26 | 10 27 | 11 28 | 12 29 | 13 30 | 14 1/2 | 15 2 |
| 16 3 | 17 4 | 18 5 | 19 6 | 20 Xuân phân 7 | 21 8 | 22 9 |
| 23 10 | 24 11 | 25 12 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 13 | 27 14 | 28 15 | 29 16 |
| 30 17 | 31 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 Thanh minh 23 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 24/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 24/03/1964 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 2 năm Giáp Thìn |
| Can chi | Ngày Nhâm Thân, tháng Đinh Mão, năm Giáp Thìn |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Xuân phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Chấp và sao Dực
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Chấp |
|---|---|
| Nên làm | Lập khế ước, tuyển người, xây đắp |
| Không nên | Xuất hành, dời nhà, mở kho |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Dực Hỏa Xà |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Dần, Mậu Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |