3
Thứ tư
Âm lịch26tháng 6
Năm
Mậu Tuất
Tháng
Kỷ Mùi (đủ)
Ngày
Nhâm Ngọ
Tiết
Đại thử

Ngày hắc đạo: Thiên Lao

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Bính Tý, Mậu Tý
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Tây
Trực
Bế (xấu)
Sao
Sâm (cát)

Lịch âm ngày 03/08/2078

Thứ tư, ngày 3 tháng 8 năm 2078 dương lịch là ngày 26 tháng 6 năm Mậu Tuất. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Tháng 8/2078

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Mậu Tuất
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2078
T2T3T4T5T6T7CN
1 24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 Lập thu 30
8 1/7 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14 Lễ Thất tịch 7
15 8 16 9 17 10 18 11 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 12 20 13 21 14
22 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28 21
29 22 30 23 31 24 1 25 2 26 3 27 4 28
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 3/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 03/08/2078
Âm lịchNgày 26 tháng 6 năm Mậu Tuất
Can chiNgày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Sâm

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Sâm Thủy Viên
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Tý, Mậu Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi