- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 05/01/1928 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tuất, Canh Tuất
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 05/01/1928
Thứ năm, ngày 5 tháng 1 năm 1928 dương lịch là ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Mão. Ngày Giáp Thìn, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 3 | 27 4 | 28 5 | 29 6 | 30 7 | 31 8 | 1 Tết Dương lịch 9 |
| 2 10 | 3 11 | 4 12 | 5 13 | 6 Tiểu hàn 14 | 7 15 | 8 16 |
| 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 17 | 10 18 | 11 19 | 12 20 | 13 21 | 14 22 | 15 Ông Công ông Táo 23 |
| 16 24 | 17 25 | 18 26 | 19 27 | 20 28 | 21 Đại hàn 29 | 22 Giao thừa - Tất niên 30 |
| 23 Tết Nguyên đán 1/1 | 24 2 | 25 3 | 26 4 | 27 5 | 28 6 | 29 7 |
| 30 8 | 31 9 | 1 10 | 2 11 | 3 12 | 4 13 | 5 Lập xuân 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 5/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 05/01/1928 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13 tháng Chạp năm Đinh Mão |
| Can chi | Ngày Giáp Thìn, tháng Quý Sửu, năm Đinh Mão |
| Ngũ hành | Phú Đăng Hỏa |
| Tiết khí | Đông chí |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Định và sao Khuê
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tuất, Canh Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |