- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/08/1965 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Hợi, Kỷ Hợi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Khai (rất tốt)
- Sao
- Liễu (hung)
Lịch âm ngày 07/08/1965
Thứ bảy, ngày 7 tháng 8 năm 1965 dương lịch là ngày 11 tháng 7 năm Ất Tỵ. Ngày Quý Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 28 | 27 29 | 28 1/7 | 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 5 |
| 2 6 | 3 Lễ Thất tịch 7 | 4 8 | 5 9 | 6 10 | 7 11 | 8 Lập thu 12 |
| 9 13 | 10 14 | 11 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 | 15 19 |
| 16 20 | 17 21 | 18 22 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 23 | 20 24 | 21 25 | 22 26 |
| 23 Xử thử 27 | 24 28 | 25 29 | 26 30 | 27 1/8 | 28 2 | 29 3 |
| 30 4 | 31 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 | 5 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 07/08/1965 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 7 năm Ất Tỵ |
| Can chi | Ngày Quý Tỵ, tháng Giáp Thân, năm Ất Tỵ |
| Ngũ hành | Trường Lưu Thủy |
| Tiết khí | Đại thử |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Khai và sao Liễu
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Khai |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành |
| Không nên | An táng, chôn cất |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Liễu Thổ Chương |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |