- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày Phụ nữ Việt Nam
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Quý Hợi, Ất Hợi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Phòng (cát)
Lịch âm ngày 20/10/1935
Chủ nhật, ngày 20 tháng 10 năm 1935 dương lịch là ngày 23 tháng 9 năm Ất Hợi. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).
Ngày Phụ nữ Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 3 | 1 4 | 2 5 | 3 6 | 4 7 | 5 8 | 6 Tết Trùng cửu 9 |
| 7 10 | 8 11 | 9 Hàn lộ 12 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 13 | 11 14 | 12 15 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 16 |
| 14 17 | 15 18 | 16 19 | 17 20 | 18 21 | 19 22 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 23 |
| 21 24 | 22 25 | 23 26 | 24 Sương giáng 27 | 25 28 | 26 29 | 27 1/10 |
| 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 Lễ hội Halloween 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 20/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 20/10/1935 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 9 năm Ất Hợi |
| Can chi | Ngày Kỷ Tỵ, tháng Bính Tuất, năm Ất Hợi |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Minh Đường |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Nguy và sao Phòng
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Phòng Nhật Thố |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Hợi, Ất Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |