- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 27/03/1980 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Quý Tỵ, Ất Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Thành (rất tốt)
- Sao
- Tỉnh (cát)
Lịch âm ngày 27/03/1980
Thứ năm, ngày 27 tháng 3 năm 1980 dương lịch là ngày 11 tháng 2 năm Canh Thân. Ngày Kỷ Hợi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 1 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 2 16 |
| 3 17 | 4 18 | 5 Kinh trập 19 | 6 20 | 7 21 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 22 | 9 23 |
| 10 24 | 11 25 | 12 26 | 13 27 | 14 28 | 15 29 | 16 30 |
| 17 1/2 | 18 2 | 19 3 | 20 Xuân phân 4 | 21 5 | 22 6 | 23 7 |
| 24 8 | 25 9 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 10 | 27 11 | 28 12 | 29 13 | 30 14 |
| 31 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 Thanh minh 19 | 5 20 | 6 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 27/03/1980 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 2 năm Canh Thân |
| Can chi | Ngày Kỷ Hợi, tháng Kỷ Mão, năm Canh Thân |
| Ngũ hành | Bình Địa Mộc |
| Tiết khí | Xuân phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Thành và sao Tỉnh
| Thập nhị trực | Rất tốt Trực Thành |
|---|---|
| Nên làm | Khai trương, cưới hỏi, nhập trạch, nhập học |
| Không nên | Kiện tụng, tranh chấp |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Tỉnh Mộc Hãn |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Tỵ, Ất Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |