- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 27/05/1971 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Ngọ, Mậu Ngọ
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 27/05/1971
Thứ năm, ngày 27 tháng 5 năm 1971 dương lịch là mùng 4 tháng 5 năm Tân Hợi. Ngày Nhâm Tý, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 2 | 27 3 | 28 4 | 29 5 | 30 6 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 7 | 2 8 |
| 3 9 | 4 10 | 5 11 | 6 Lập hạ 12 | 7 13 | 8 14 | 9 Lễ Phật đản 15 |
| 10 16 | 11 17 | 12 18 | 13 19 | 14 20 | 15 21 | 16 22 |
| 17 23 | 18 24 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 25 | 20 26 | 21 27 | 22 Tiểu mãn 28 | 23 29 |
| 24 1/5 | 25 2 | 26 3 | 27 4 | 28 Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) 5 | 29 6 | 30 7 |
| 31 8 | 1 9 | 2 10 | 3 11 | 4 12 | 5 13 | 6 Mang chủng 14 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 27/05/1971 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 4 tháng 5 năm Tân Hợi |
| Can chi | Ngày Nhâm Tý, tháng Giáp Ngọ, năm Tân Hợi |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Tiểu mãn |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Nguy và sao Khuê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Ngọ, Mậu Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |