- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 11/05/2078 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Tý, Giáp Tý
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Sâm (cát)
Lịch âm ngày 11/05/2078
Thứ tư, ngày 11 tháng 5 năm 2078 dương lịch là ngày 30 tháng 3 năm Mậu Tuất. Ngày Mậu Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 14 | 26 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 | 30 19 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 20 |
| 2 21 | 3 22 | 4 23 | 5 Lập hạ 24 | 6 25 | 7 26 | 8 27 |
| 9 28 | 10 29 | 11 30 | 12 1/4 | 13 2 | 14 3 | 15 4 |
| 16 5 | 17 6 | 18 7 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 8 | 20 Tiểu mãn 9 | 21 10 | 22 11 |
| 23 12 | 24 13 | 25 14 | 26 Lễ Phật đản 15 | 27 16 | 28 17 | 29 18 |
| 30 19 | 31 20 | 1 21 | 2 22 | 3 23 | 4 24 | 5 Mang chủng 25 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 11/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 11/05/2078 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 30 tháng 3 năm Mậu Tuất |
| Can chi | Ngày Mậu Ngọ, tháng Bính Thìn, năm Mậu Tuất |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Lập hạ |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Trừ và sao Sâm
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Sâm Thủy Viên |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Tý, Giáp Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |