- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày 17/02/2085 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Bính Dần, Mậu Dần
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 17/02/2085
Thứ bảy, ngày 17 tháng 2 năm 2085 dương lịch là ngày 23 tháng Giêng năm Ất Tỵ. Ngày Nhâm Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 4 | 30 5 | 31 6 | 1 7 | 2 8 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 9 | 4 10 |
| 5 11 | 6 12 | 7 13 | 8 14 | 9 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 10 16 | 11 17 |
| 12 18 | 13 19 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 20 | 15 21 | 16 22 | 17 23 | 18 Vũ thủy 24 |
| 19 25 | 20 26 | 21 27 | 22 28 | 23 29 | 24 1/2 | 25 2 |
| 26 3 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 4 | 28 5 | 1 6 | 2 7 | 3 8 | 4 9 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 17/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 17/02/2085 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng Giêng năm Ất Tỵ |
| Can chi | Ngày Nhâm Thân, tháng Mậu Dần, năm Ất Tỵ |
| Ngũ hành | Kiếm Phong Kim |
| Tiết khí | Lập xuân |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Lao |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Phá và sao Đê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Bính Dần, Mậu Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |