Lịch âm năm 2080 - Canh Tý

Năm 2080 là năm Canh Tý (con chuột), mệnh Bích Thượng Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 22/01/2080 dương lịch. Năm âm lịch 2080 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2080

Lịch âm 12 tháng năm 2080

Tháng 1/2080

Lịch âm dương tháng 1 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
1 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16
8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23
15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30
22 1/1 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7
29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14

Tháng 2/2080

Lịch âm dương tháng 2 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
29 8 30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14
5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21
12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28
19 29 20 30 21 1/2 22 2 23 3 24 4 25 5
26 6 27 7 28 8 29 9 1 10 2 11 3 12

Tháng 3/2080

Lịch âm dương tháng 3 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
26 6 27 7 28 8 29 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 28 20 29 21 1/3 22 2 23 3 24 4
25 5 26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11

Tháng 4/2080

Lịch âm dương tháng 4 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7 18
8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25
15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1/3 21 2
22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9
29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16

Tháng 5/2080

Lịch âm dương tháng 5 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
29 10 30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16
6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23
13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/4
20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8
27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15

Tháng 6/2080

Lịch âm dương tháng 6 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
27 9 28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15
3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22
10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29
17 30 18 1/5 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6
24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13

Tháng 7/2080

Lịch âm dương tháng 7 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 1/6 18 2 19 3 20 4 21 5
22 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19

Tháng 8/2080

Lịch âm dương tháng 8 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
29 13 30 14 31 15 1 16 2 17 3 18 4 19
5 20 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26
12 27 13 28 14 29 15 1/7 16 2 17 3 18 4
19 5 20 6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11
26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18

Tháng 9/2080

Lịch âm dương tháng 9 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 31 17 1 18
2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 8 25
9 26 10 27 11 28 12 29 13 1/8 14 2 15 3
16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 10
23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17
30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24

Tháng 10/2080

Lịch âm dương tháng 10 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24
7 25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 1/9
14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20 8
21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27 15
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22

Tháng 11/2080

Lịch âm dương tháng 11 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21 3 22
4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29
11 1/10 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7
18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21

Tháng 12/2080

Lịch âm dương tháng 12 năm 2080
T2T3T4T5T6T7CN
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21
2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28
9 29 10 30 11 1/11 12 2 13 3 14 4 15 5
16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12
23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19
30 20 31 21 1 22 2 23 3 24 4 25 5 26

Ngày lễ năm 2080

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
14/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
21/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
22/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
05/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
23/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
30/03Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
02/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
22/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
21/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
29/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
27/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
21/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2080

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
04/03Kinh trập
19/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
04/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
04/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
06/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí